HSK 4
项
xiàng量
mục; khoản
back of neck; item; thing; term (in a mathematical formula); sum (of money); classifier for principles, items, clauses, tasks, research projects etc; surname Xiang
我们今天有三项任务。
Wǒ men jīn tiān yǒu sān xiàng rèn wu.
We have three tasks today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.