HSK 7-9
平面
píngmiàn名
mặt phẳng; hai chiều
plane (flat surface); print media
设计师先画出建筑平面图。
Shèjìshī xiānhuà chū jiànzhù píngmiàntú.
The designer first drew a floor plan of the building.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.