HSK 7-9
封面
fēngmiàn名
bìa; trang bìa
cover (of a publication)
这本杂志封面设计醒目。
Zhè běn zá zhì fēng miàn shè jì xǐng mù.
The cover design of this magazine is striking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.