HSK 7-9
定心丸
dìngxīnwán名
liều thuốc an tâm
tranquilizer; sth that sets one's mind at ease
经理的承诺让大家吃了定心丸。
Jīng lǐ de chéng nuò ràng dà jiā chī le dìng xīn wán.
The manager's promise put everyone's mind at ease.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.