HSK 3
开心
kāixīn形
vui; vui vẻ
to feel happy; to rejoice; to have a great time; to make fun of sb
朋友来我家,我很开心。
Péng you lái wǒ jiā, wǒ hěn kāi xīn.
I am happy that my friend came to my home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.