HSK 3
一定
yídìng形副
chắc chắn; nhất định
surely; certainly; definitely; fixed; settled; a certain ...; a given ...
明天考试我一定不会迟到。
Míng tiān kǎo shì wǒ yí dìng bú huì chí dào.
I definitely will not be late for tomorrow's exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.