HSK 3
放心
fàngxīn动
yên tâm
to feel relieved; to feel reassured; to be at ease
你放心,我会照顾好孩子。
Nǐ fàng xīn, wǒ huì zhào gù hǎo hái zi.
Do not worry; I will take good care of the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.