HSK 3
心里
xīnlǐ名
trong lòng; tâm trí
chest; heart; mind
听到这句话我心里很高兴。
Tīng dào zhè jù huà wǒ xīn lǐ hěn gāo xìng.
I felt very happy when I heard this.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.