HSK 7-9
埋没
máimò动
vùi lấp; bỏ quên tài năng
to engulf; to bury; to overlook; to stifle
缺少机会可能埋没年轻人才。
Quēshǎo jīhuì kěnéng máimò niánqīngrén cái.
A lack of opportunities may leave young talent undiscovered.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.