HSK 7-9
埋藏
máicáng动
chôn giấu; ẩn chứa
to bury; to hide by burying; hidden
古墓深处埋藏着失落的宝藏。
Gǔmù shēnchù máicáng zhe shīluò de bǎozàng.
A lost treasure lies buried deep inside the ancient tomb.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.