HSK 7-9
埋伏
máifú动
mai phục
to ambush; to lie in wait for; to lie low; ambush
警方在仓库附近设下埋伏。
Jǐngfāng zài cāngkù fùjìn shè xià máifú.
The police set up an ambush near the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.