HSK 1
没事
méishì动
không sao; không có việc gì
it's not important; it's nothing; never mind; to have nothing to do
我今天没事,想去玩。
Wǒ jīntiān méishì, xiǎng qù wán.
I have nothing to do today and want to go have fun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.