HSK 6
淹没
yānmò动
nhấn chìm; ngập lụt
to submerge; to drown; to flood; to drown out (also fig.)
上涨的河水淹没了低处道路。
Shàng zhǎng de hé shuǐ yān mò le dī chù dào lù.
The rising river submerged the low-lying road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.