HSK 6
埋
mái动
chôn; vùi
to bury
父亲把种子埋进泥土。
Fù qīn bǎ zhǒng zi mái jìn ní tǔ.
My father buried the seeds in the soil.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.