HSK 7-9
呼吁
hūyù动
kêu gọi; lời kêu gọi
to call on (sb to do sth); to appeal (to); an appeal
家属呼吁尽快公布搜救进展。
Jiā shǔ hū yù jǐn kuài gōng bù sōu jiù jìn zhǎn.
The families called for a prompt update on the search and rescue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.