HSK 7-9
呼啸
hūxiào动
rít lên; lao vút
to whistle; to scream; to whiz
寒风整夜在窗外呼啸。
Hán fēng zhěng yè zài chuāng wài hū xiào.
The cold wind howled outside the window all night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.