HSK 7-9
呼唤
hūhuàn动
kêu gọi; gọi tên
to call out (a name etc); to shout
牧人呼唤散落山坡的羊群。
Mù rén hū huàn sàn luò shān pō de yáng qún.
The herder called to the flock scattered across the hillside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.