HSK 7-9
糊
hú动
dán; trét
to smear; to daub; to cover (a surface with sth sticky or paste-like); Taiwan pr. hú; to paste; to glue; blurry; unclear; muddled; (esp. of food) scorched; burnt; paste; mush; thick gruel
工人把海报糊在旧墙上。
Gōng rén bǎ hǎi bào hú zài jiù qiáng shàng.
The worker pasted the poster onto the old wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.