HSK 7-9
口音
kǒuyīn名
giọng nói; giọng địa phương
(linguistics) oral speech sounds
多年以后,他的家乡口音仍没变。
Duō nián yǐ hòu, tā de jiā xiāng kǒu yīn réng méi biàn.
Years later, his hometown accent still had not changed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.