HSK 7-9
口罩
kǒuzhào名
khẩu trang
mask (surgical etc)
进入病房前请戴好口罩。
Jìn rù bìng fáng qián qǐng dài hǎo kǒu zhào.
Please put on a mask before entering the ward.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.