HSK 3
声音
shēngyīn名
âm thanh; giọng nói
sound; voice
这个耳机的声音很清楚。
Zhè ge ěr jī de shēng yīn hěn qīng chu.
The sound from these headphones is clear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.