HSK 7-9
励志
lìzhì动
truyền động lực; quyết chí
to pursue a goal with determination; inspirational; motivational
这段励志故事鼓舞了许多人。
Zhè duàn lìzhì gùshi gǔwǔ le xǔduō rén.
This inspiring story encouraged many people.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.