HSK 4
杂志
zázhì名
tạp chí
magazine
桌上放着一本旅游杂志。
Zhuō shàng fàng zhe yì běn lǚ yóu zá zhì.
A travel magazine is on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.