HSK 7-9
立足
lìzú动
đứng vững; dựa trên
to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on
企业应立足本地服务居民。
Qǐyè yīng lìzú běndì fúwù jūmín.
The enterprise should establish itself locally and serve residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.