HSK 7-9
劝说
quànshuō动
thuyết phục; khuyên nhủ
to persuade; persuasion; to advise
家人耐心劝说他戒烟。
Jiārén nàixīn quànshuō tā jièyān.
His family patiently persuaded him to quit smoking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.