HSK 7-9
劝阻
quànzǔ动
khuyên can
to advise against; to dissuade
警察及时劝阻他冒险。
Jǐngchá jíshí quànzǔ tā màoxiǎn.
The police promptly dissuaded him from taking the risk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.