HSK 4
小说
xiǎoshuō名
tiểu thuyết; truyện hư cấu
novel; fiction
我最近看完了一本小说。
Wǒ zuì jìn kàn wán le yì běn xiǎo shuō.
I recently finished reading a novel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.