HSK 7-9
决议
juéyì名
nghị quyết
a resolution; to pass a resolution
村民投票通过了修桥决议。
Cūn mín tóu piào tōng guò le xiū qiáo jué yì.
The villagers voted to adopt a resolution to repair the bridge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.