HSK 3
会议
huìyì名
cuộc họp; hội nghị
meeting; conference
今天的会议开了一个小时。
Jīn tiān de huì yì kāi le yí gè xiǎo shí.
Today's meeting lasted one hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.