HSK 7-9
免不了
miǎnbuliǎo动
không tránh khỏi
unavoidable; can't be avoided
初次合作免不了出现分歧。
Chūcì hézuò miǎnbuliǎo chūxiànfēnqí.
Disagreements are unavoidable in a first collaboration.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.