HSK 4
养成
yǎngchéng动
hình thành; nuôi dưỡng
to cultivate; to raise; to form (a habit); to acquire
我们要养成早睡的习惯。
Wǒ men yào yǎng chéng zǎo shuì de xí guàn.
We should form the habit of going to bed early.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.