HSK 7-9
作客
zuòkè动
làm khách; sống xa quê
to live somewhere as a visitor; to stay with sb as a guest; to sojourn
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.