HSK 7-9
从容
cóngróng形
ung dung; bình tĩnh
to go easy; unhurried; calm; Taiwan pr. cōng róng
面对提问她回答得很从容。
Miàn duì tí wèn tā huí dá dé hěn cóng róng.
She answered the questions calmly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.