HSK 3
容易
róngyì形
dễ; dễ dàng
easy; straightforward; likely; liable to; apt to
这个问题看起来很容易。
Zhè ge wèn tí kàn qǐ lái hěn róng yì.
This problem looks easy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.