HSK 7-9
了结
liǎojié动
giải quyết xong; kết thúc
to settle; to finish; to conclude; to wind up
双方终于了结了多年纠纷。
Shuāngfāng zhōngyú liǎojié le duōnián jiūfēn.
The two sides finally settled their long-running dispute.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.