HSK 7-9
乱七八糟
luànqībāzāolộn xộn; rối tung
(idiom) chaotic; in disorder; muddled
风把桌上的文件吹得乱七八糟。
Fēng bǎ zhuōshàng de wénjiàn chuīde luànqībāzāo.
The wind scattered the papers on the table into a complete mess.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.