HSK 1
七
qī数
bảy
seven; 7
今天七点我起床了。
Jīntiān qī diǎn wǒ qǐchuáng le.
I got up at seven today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
bảy
seven; 7
今天七点我起床了。
Jīntiān qī diǎn wǒ qǐchuáng le.
I got up at seven today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.