HSK 1
八
bā数
tám
eight
我们家现在有八个人。
Wǒmen jiā xiànzài yǒu bā gè rén.
There are eight people in our family now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
tám
eight
我们家现在有八个人。
Wǒmen jiā xiànzài yǒu bā gè rén.
There are eight people in our family now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.