HSK 7-9
卵
luǎn名
trứng; noãn
egg; ovum; spawn; (coll.) testicles; (old) penis; (expletive) fucking
鱼把卵产在水草之间。
Yú bǎ luǎnchǎn zài shuǐcǎo zhījiān.
The fish laid its eggs among the aquatic plants.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.