HSK 5
糟
zāo形
tệ; bã
dregs; draff; pickled in wine; rotten
这台电脑的情况很糟。
Zhè tái diàn nǎo de qíng kuàng hěn zāo.
This computer is in poor condition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.