HSK 6
混乱
hùnluàn形
hỗn loạn; lộn xộn
confused; chaotic; disorderly
突然停电让现场一片混乱。
Tū rán tíng diàn ràng xiàn chǎng yí piàn hùn luàn.
The sudden outage threw the scene into disorder.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.