HSK 5
糟糕
zāogāo形
tồi tệ
too bad; how terrible; what bad luck; terrible
今天的天气实在太糟糕。
Jīn tiān de tiān qì shí zài tài zāo gāo.
Today's weather is truly terrible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.