HSK 7-9
齐心协力
qíxīn-xiélìđồng lòng hợp sức
to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one
大家齐心协力修好了木桥。
Dàjiā qíxīnxiélì xiūhǎo le mùqiáo.
Everyone worked together to repair the wooden bridge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.