HSK 7-9
奇特
qítè形
kỳ lạ; độc đáo
peculiar; unusual; queer
这种鸟有十分奇特的叫声。
Zhèzhǒng niǎo yǒu shífēn qítè de jiàoshēng.
This bird has a very unusual call.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.