HSK 7-9
旗帜
qízhì名
cờ; ngọn cờ
ensign; flag
红色旗帜在广场上迎风飘扬。
Hóngsè qízhì zài guǎngchǎng shàng yíngfēng piāoyáng.
Red flags fluttered in the wind over the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.