HSK 7-9
黑马
hēimǎ名
ngựa ô; người thắng bất ngờ
dark horse; fig. unexpected winner
这支新队成了联赛黑马。
Zhè zhī xīn duì chéng le lián sài hēi mǎ.
This new team became the league's dark horse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.