HSK 3
马上
mǎshàng副
ngay lập tức; ngay
at once; right away; immediately; on horseback (i.e. by military force)
电影马上开始,请坐好。
Diàn yǐng mǎ shàng kāi shǐ, qǐng zuò hǎo.
The movie is about to start; please take your seat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.