HSK 3
马
mǎ名
ngựa
horse; horse or cavalry piece in Chinese chess; knight in Western chess; surname Ma; abbr. for Malaysia 马来西亚
马正在公园里吃草。
Mǎ zhèng zài gōng yuán lǐ chī cǎo.
The horse is eating grass in the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.