HSK 5
黑
hēi形
đen; tối; bất hợp pháp
black; dark; sinister; secret; shady; illegal; short name for Heilongjiang 黑龙江
傍晚以后天空慢慢变黑。
Bàng wǎn yǐ hòu tiān kōng màn màn biàn hēi.
The sky slowly turns dark after dusk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.