HSK 2
黑色
hēisè名
màu đen
black
我的书包是黑色的。
Wǒ de shūbāo shì hēisè de.
My schoolbag is black.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
màu đen
black
我的书包是黑色的。
Wǒ de shūbāo shì hēisè de.
My schoolbag is black.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.